Mô tả máy kiểm tra rotor động cơ điện
Máy kiểm tra rotor động cơ điện (Motor Rotor Testing Machine) được thiết kế để kiểm tra toàn diện rotor của các loại động cơ điện như động cơ dụng cụ điện cầm tay, động cơ máy hút bụi và nhiều loại động cơ điện khác. Thiết bị tích hợp máy tính công nghiệp cùng phần mềm chuyên dụng, cho phép tự động kiểm tra, phân tích và lưu trữ dữ liệu với độ chính xác cao.
Hệ thống có khả năng lưu, chỉnh sửa và gọi lại không giới hạn các chương trình kiểm tra cho nhiều mẫu rotor khác nhau. Khi phát hiện sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, phần mềm sẽ tự động phát cảnh báo bằng âm thanh và đèn báo, giúp người vận hành nhanh chóng xử lý lỗi và nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng.
Máy kiểm tra rotor motor hỗ trợ lựa chọn cấu hình 1 trạm hoặc 2 trạm kiểm tra, đáp ứng nhu cầu từ sản xuất quy mô nhỏ đến các dây chuyền sản xuất tự động có năng suất cao.
ABM là đại lý phân phối thiết bị sản xuất động cơ điện Nide tại Việt Nam
Đặc điểm nổi bật của máy kiểm tra rotor động cơ điện
- Kiểm tra đồng thời nhiều chỉ tiêu điện chỉ trong một lần thao tác.
- Tự động thực hiện các phép thử: Điện áp chịu đựng (Hi-pot), Điện trở cách điện, Điện trở DC, Điện trở mối hàn, Kiểm tra cách điện giữa các vòng dây (Surge Test)
- Cho phép bật hoặc tắt từng hạng mục kiểm tra theo yêu cầu.
- Thiết lập tiêu chuẩn đạt/không đạt riêng cho từng sản phẩm.
- Tự động cảnh báo bằng âm thanh và đèn báo khi phát hiện rotor lỗi.
- Phát hiện và xác định chính xác các lỗi như: Ngắn mạch giữa các phiến cổ góp. Đứt dây quấn. Điện trở vượt giới hạn. Xác định vị trí lỗi trên rotor
- Tự động nhận dạng kiểu quấn dây như: Quấn một flyer. Quấn hai flyer
- Tự động so sánh điện trở giữa các phiến cổ góp.
- Cảnh báo khi phát hiện chiều quấn CW/CCW hoặc hướng móc dây không đúng.
- Hỗ trợ lựa chọn cấu hình 1 hoặc 2 trạm kiểm tra để tăng năng suất.
- Cho phép người dùng tự xây dựng chương trình kiểm tra theo yêu cầu.
- Hỗ trợ giao diện phát triển mở (API), dễ dàng kết nối với cơ sở dữ liệu doanh nghiệp.
- Có thể tích hợp vào hệ thống mạng nội bộ (LAN) để quản lý dữ liệu tập trung.
- Lưu trữ, chỉnh sửa và gọi lại không giới hạn các chương trình kiểm tra và thông số sản phẩm.
Ứng dụng máy kiểm tra rotor động cơ điện
Máy kiểm tra rotor động cơ điện được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất và lắp ráp động cơ điện nhằm kiểm tra chất lượng rotor trước khi đưa vào công đoạn tiếp theo hoặc trước khi xuất xưởng.
Thiết bị đặc biệt phù hợp với:
- Rotor động cơ dụng cụ điện cầm tay.
- Rotor động cơ máy hút bụi.
- Rotor động cơ gia dụng.
- Rotor động cơ DC.
- Rotor động cơ công nghiệp cỡ nhỏ và vừa.
- Các dây chuyền sản xuất rotor tự động yêu cầu kiểm tra chất lượng 100% sản phẩm.
Nhờ khả năng kiểm tra nhanh, độ chính xác cao và quản lý dữ liệu toàn diện, máy kiểm tra rotor động cơ điện giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ lỗi, tăng năng suất và đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng trong sản xuất hiện đại.
Thông số kỹ thuật của máy kiểm tra rotor động cơ điện
1. Kiểm tra điện áp chịu đựng AC (Hi-pot)
- Dải điện áp kiểm tra: AC 100 – 2800 V
- Chế độ điều chỉnh điện áp: Điều chỉnh thủ công: Điều chỉnh vô cấp bằng tay. Điều chỉnh tự động: Nhập điện áp kiểm tra trên phần mềm, máy tự động nâng điện áp đến giá trị cài đặt.
- Độ chính xác điện áp: ±3%
- Công suất: 500 VA
- Cài đặt dòng rò: 5 mức (0.5 / 1 / 2 / 5 / 10 mA), độ chính xác ±10%
- Phương pháp cấp điện áp: Giữa cuộn dây và lõi sắt.
- Tiêu chuẩn đánh giá: Nếu dòng rò vượt quá giá trị cài đặt, sản phẩm được xác định là không đạt. Phần mềm sẽ phát cảnh báo bằng âm thanh và đèn báo.
2. Kiểm tra điện trở cách điện
- Điện áp kiểm tra: DC 500 V
- Dải đo: 10 – 500 MΩ
- Độ chính xác: ±5%
- Phương pháp đo: Giữa cuộn dây và lõi sắt.
- Tiêu chuẩn đánh giá: Người dùng thiết lập giới hạn điện trở cách điện tối thiểu. Nếu giá trị đo nhỏ hơn giới hạn cài đặt, sản phẩm sẽ được đánh giá là không đạt và hệ thống phát cảnh báo bằng âm thanh, đèn báo.
3. Kiểm tra điện trở DC (Cold Resistance)
- Dải đo: 0.001 – 0.999 Ω (độ phân giải 0.100 μΩ) / 1.000 – 9.999 Ω (độ phân giải 0.010 mΩ)
- Độ chính xác: ±5%
- Bù nhiệt: Tự động quy đổi giá trị điện trở về nhiệt độ chuẩn 20°C.
- Phương pháp đo: Giữa các lá thép rotor.
- Tiêu chuẩn đánh giá: Phần mềm tự động so sánh giá trị đo với giới hạn trên và dưới đã cài đặt để xác định đạt hoặc không đạt. Khi phát hiện lỗi, hệ thống sẽ phát cảnh báo bằng âm thanh và đèn báo.
- Chức năng bổ sung: Tự động tìm giá trị điện trở nhỏ nhất. Tự động sắp xếp dữ liệu. Hỗ trợ chức năng tự học giá trị điện trở (Resistance Self-learning).
4. Kiểm tra điện trở mối hàn
- Dải đo: 0.001 – 0.999 Ω (độ phân giải 0.010 mΩ)
- Độ chính xác: ±5%
- Bù nhiệt: Tự động quy đổi về nhiệt độ chuẩn 20°C.
- Phương pháp đo: Phương pháp đo bốn dây (Four-wire Method), đo điện trở giữa phiến cổ góp và điểm hàn của cuộn dây.
- Tiêu chuẩn đánh giá: Phần mềm tự động so sánh kết quả đo với giới hạn trên và dưới để xác định sản phẩm đạt hoặc không đạt. Nếu không đạt, hệ thống sẽ phát cảnh báo bằng âm thanh và đèn báo.
5. Kiểm tra cách điện giữa các vòng dây (Surge Test)
- Dải điện áp kiểm tra: 100 – 2800 V
- Độ chính xác điện áp: ±3%
- Chế độ điều chỉnh điện áp: Điều chỉnh thủ công: Điều chỉnh vô cấp bằng tay. Điều chỉnh tự động: Nhập điện áp kiểm tra trên phần mềm, máy tự động nâng điện áp đến giá trị cài đặt.
- Thời gian sườn xung: 1.2 μs
- Phương pháp đánh giá: S/SF/F
- Phương pháp kiểm tra: Kiểm tra riêng từng cuộn dây.
- Tiêu chuẩn đánh giá: Phần mềm tự động đọc dạng sóng chuẩn giữa các vòng dây, sau đó so sánh với dạng sóng thực tế của sản phẩm. Nếu sai lệch vượt quá giới hạn cài đặt, hệ thống sẽ phát cảnh báo bằng âm thanh và đèn báo, đồng thời xác định sản phẩm không đạt.