Máy chiết rót nước giặt dạng túi có vòi tự động – Automatic spout bag detergent filling machine
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy chiết rót nước giặt dạng túi có vòi tự động phục vụ đóng gói nước giặt trong bao bì túi làm sẵn có cổ vòi. Máy được dùng để quản lý sản phẩm và đối chiếu cấu hình. Máy thực hiện cấp túi, chiết rót, xử lý miệng vòi, cấp nắp, vặn nắp và đưa túi ra.
Với bao bì này, khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời lượng chiết và khả năng ghép đúng nắp với cổ vòi. Một túi đủ lượng nhưng đóng nắp không phù hợp vẫn có thể ảnh hưởng đến quá trình lưu kho, vận chuyển. Vì vậy, mẫu nước giặt, túi và nắp thực tế nên được dùng làm cơ sở đánh giá trước khi chốt máy.
2. Ứng dụng của máy
Máy chiết rót đóng nắp nước giặt dạng túi có vòi tự động phù hợp với nhu cầu đóng gói nước giặt bằng túi có vòi làm sẵn. Doanh nghiệp cần xác định dung tích mỗi túi, đặc tính sản phẩm và sản lượng mục tiêu để lựa chọn cấu hình.
Đối với nhu cầu tìm Máy chiết rót nước xả vải dạng túi có vòi tự động, cần thử mẫu nước xả vải trước khi xác nhận cấu hình sử dụng chung. Không nên lấy kết quả chạy nước giặt để mặc định năng suất và lượng chiết của nước xả vải.
Hồ sơ lựa chọn máy nên có mẫu túi rỗng, nắp, bản vẽ cổ vòi và sản phẩm thực tế. Đặc biệt, cần ghi rõ dung tích danh định của túi khác với lượng chiết yêu cầu nếu hai giá trị không giống nhau.
3. Đặc điểm và ưu điểm của máy
Khi đánh giá mẫu thành phẩm, nên kiểm tra cả lượng chiết, tình trạng cổ vòi, độ khít nắp và ngoại quan túi. Nếu sản phẩm phát sinh bọt khi chạy thử, cần thống nhất cách xử lý và tiêu chí nghiệm thu; không mặc định máy đã có cơ cấu chống tạo bọt.
4. Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|---|---|
|
Số đầu chiết |
2 |
|
Năng suất công bố |
1.200–2.000 túi/giờ |
|
Dải dung tích chiết công bố |
5–3.000 ml |
|
Công suất |
2,5 kW |
|
Áp suất khí nén |
0,5–0,7 MPa |
|
Tiêu thụ khí nén |
0,7 m³/phút |
|
Kích thước máy chính |
2.100 × 1.350 × 1.880 mm |
|
Kích thước cụm cấp túi |
1.600 × 400 × 1.250 mm |
|
Khối lượng |
1.400 kg |
Năng suất thực tế cần được xác nhận với dung tích và sản phẩm lựa chọn. Dải dung tích công bố không đồng nghĩa mọi quy cách túi đều sử dụng trên cùng một bộ phụ kiện.
Khi bố trí mặt bằng, cần tính thêm khoảng tiếp cận để nạp túi, nạp nắp, bảo trì và đưa thành phẩm ra. Không nên chỉ dùng kích thước máy chính để quyết định diện tích lắp đặt.
5. Hệ thống hoặc dây chuyền tích hợp
Máy kết hợp các công đoạn cấp túi, chiết và đóng nắp. Với nhu cầu mở rộng dây chuyền, doanh nghiệp có thể xem xét công đoạn in mã lô, kiểm tra thành phẩm và đóng thùng. Đây là các hạng mục cần thiết kế riêng, không mặc định thuộc phạm vi máy.
Trước khi lựa chọn thiết bị phụ trợ, cần thống nhất tư thế túi khi ra máy, yêu cầu thu gom và vị trí thể hiện mã lô. Nếu đổi giữa nước giặt và nước xả vải, quy trình vệ sinh cần phù hợp để hạn chế tồn dư sản phẩm, mùi hoặc màu của mẻ trước.
ABM Việt Nam cung cấp thiết bị và giải pháp theo yêu cầu sản xuất. Khách hàng có thể gửi mẫu sản phẩm, túi và nắp để trao đổi cấu hình phù hợp.