Máy đóng gói dầu gội nhiều làn tự động – Automatic shampoo liquid multi lanes packing machine
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đóng gói dầu gội nhiều làn tự động phục vụ đóng gói dầu gội dạng gói nhỏ từ màng cuộn, kết hợp định lượng, tạo túi, hàn và cắt. Khách hàng có thể lựa chọn số làn phù hợp với quy cách bao bì. Dạng gói nhỏ có thể được xem xét cho sản phẩm dùng thử hoặc lượng sử dụng đơn lẻ.
Với dầu gội, hiệu quả đóng gói phụ thuộc khả năng cấp liệu ổn định và chất lượng đường hàn. Công thức có độ nhớt hoặc mức tạo bọt khác nhau cần được thử riêng. Doanh nghiệp nên đánh giá gói thành phẩm ở từng làn để xác nhận lượng chiết, ngoại quan và độ kín trước khi chốt điều kiện vận hành.
2. Ứng dụng của máy
Máy phục vụ đóng gói dầu gội trong bao bì gói nhỏ. Dòng thiết bị cũng có các ứng dụng chăm sóc cá nhân liên quan, cần lựa chọn cấu hình theo sản phẩm thực tế:
Quy cách bao bì cần được thống nhất theo lượng sử dụng và yêu cầu phân phối. “Làn” trong bài là các vị trí đóng gói song song trên máy; số làn không phải số dây chuyền độc lập.
3. Đặc điểm và ưu điểm của máy
Với dầu gội và dầu xả, cần kiểm tra sản phẩm có bị kéo sợi hoặc bám vào vùng hàn sau chiết hay không. Nếu phát sinh tình trạng này, cần thống nhất phương án xử lý trước khi xác định tốc độ chạy.
Khi đổi mùi hoặc màu, cần tính thời gian vệ sinh vào kế hoạch sản xuất.
4. Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|---|---|
|
Số làn |
4–10, theo cấu hình đặt hàng |
|
Công nghệ định lượng |
Piston hoặc bơm nhu động, chọn cấu hình |
|
Tốc độ chu kỳ tối đa công bố |
40 chu kỳ/phút |
|
Chiều dài gói |
45–120 mm |
|
Chiều rộng gói |
35–90 mm |
|
Khổ màng tối đa |
720 mm |
|
Độ dày màng |
0,07–0,10 mm |
|
Kiểu hàn |
3 hoặc 4 biên, theo cấu hình |
|
Kiểu cắt |
Thẳng, răng cưa hoặc gói nối |
|
Áp suất khí nén |
0,8 MPa |
|
Tiêu thụ khí nén |
0,8 m³/phút |
|
Công suất |
4,1 kW |
|
Kích thước máy |
1.153 × 1.654 × 1.750 mm |
|
Khối lượng |
400 kg |
Bài giới thiệu phương án piston và bao bì hàn bốn biên. Cấu hình cuối cùng cần được xác nhận với mẫu sản phẩm và bản vẽ gói.
Tốc độ trong bảng là chu kỳ/phút. Tổng số gói phụ thuộc số làn hoạt động, nhịp chạy và tỷ lệ gói đạt yêu cầu. Không lấy tốc độ tối đa làm năng suất nghiệm thu dầu gội khi chưa chạy mẫu.
Khổ màng, chiều rộng túi và số làn cần được kiểm tra đồng thời. Không mặc định cấu hình mười làn đáp ứng chiều rộng gói lớn nhất.
5. Hệ thống hoặc dây chuyền tích hợp
Khi bố trí máy, cần xác định nguồn cấp dầu gội, vị trí thay màng và phương án thu gom gói. Với sản phẩm dùng thử theo bộ, cần thống nhất cách đếm và phân nhóm gói trước công đoạn đóng hộp hoặc đóng thùng.
Thiết bị kiểm tra lượng chiết, kiểm tra rò rỉ và đóng hộp có thể được khảo sát bổ sung theo nhu cầu dự án. Các hạng mục này không mặc định nằm trong phạm vi máy đóng gói.
Quy trình đổi từ dầu gội sang dầu xả hoặc sữa tắm cần làm rõ cách làm sạch các vị trí tiếp xúc sản phẩm và tiêu chí chấp nhận tồn dư. Khi nghiệm thu, nên ghi nhận kết quả từng làn cùng tình trạng đường hàn và vị trí cắt.
ABM Việt Nam cung cấp thiết bị và giải pháp theo nhu cầu sản xuất. Khách hàng có thể gửi mẫu dầu gội, màng bao bì và quy cách gói để trao đổi cấu hình phù hợp.