Máy đóng gói nước rửa chén dạng túi rời, túi có sẵn, túi có vòi tự động – Automatic premade bag, spout bag dishwashing packing machine
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đóng gói nước rửa chén dạng túi rời, túi có sẵn, túi có vòi tự động phục vụ nhu cầu chiết và đóng kín chất lỏng trong bao bì làm sẵn. Cấu hình đại diện mang mã nội bộ ABM-210L, sử dụng bộ định lượng chất lỏng và hệ thống điều khiển PLC/màn hình cảm ứng. Khả năng sử dụng từng kiểu túi cần được xác nhận theo mẫu thực tế.
Với nước rửa chén, độ nhớt và khả năng tạo bọt có thể ảnh hưởng đến quá trình chiết. Doanh nghiệp cần kiểm tra lượng sản phẩm trong túi cùng tình trạng vùng hàn sau chiết. Lựa chọn máy theo cả công thức và bao bì giúp xác định điều kiện vận hành phù hợp trước khi đưa vào sản xuất.
2. Ứng dụng của máy
Ứng dụng chính là đóng gói nước rửa chén trong túi làm sẵn phù hợp với cơ cấu cấp túi, bộ kẹp và đóng kín. Túi có vòi cần xác định vị trí vòi, phần miệng còn mở và cách đưa sản phẩm vào túi.
Các nhóm chất tẩy rửa khác được xem xét theo cấu hình riêng:
Các cụm trên mô tả nhu cầu lựa chọn giải pháp, không phải cam kết model đại diện dùng được cho mọi công thức.
3. Đặc điểm và ưu điểm của máy
Khi thử nước rửa chén, nên quan sát thời điểm kết thúc chiết, bọt và sản phẩm bám tại miệng túi. Nếu vùng đóng kín bị nhiễm sản phẩm, cần thống nhất biện pháp xử lý trước khi xác định nhịp chạy.
Chống bọt, CIP và loại bơm cần được xác nhận trong hồ sơ kỹ thuật.
4. Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|---|---|
|
Dải dung tích chiết |
10–1.000 ml |
|
Năng suất |
10–45 túi/phút |
|
Bộ định lượng |
Bơm định lượng chất lỏng; loại bơm cần chốt |
|
Điều khiển |
PLC và màn hình cảm ứng |
|
Nguồn điện |
380 V, ba pha theo nguồn công bố |
|
Kích thước máy |
2.140 × 1.366 × 1.360 mm |
|
Khối lượng |
900 kg |
|
Kiểu túi áp dụng |
Túi đứng, zipper, bốn biên, định hình; cần thử mẫu |
Năng suất thực tế phụ thuộc nước rửa chén, lượng chiết và bao bì. Không xem tốc độ tối đa là kết quả nghiệm thu cho mọi quy cách.
Dải dung tích cũng cần kiểm tra cùng kích thước túi và khoảng trống cần thiết để đóng kín. Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên xác nhận bản vẽ túi, vị trí hàn và lượng chiết mục tiêu.
5. Hệ thống hoặc dây chuyền tích hợp
Khu vực đóng gói cần chuẩn bị nguồn cấp chất lỏng, vị trí nạp túi và đường đưa thành phẩm ra. Công đoạn kiểm tra lượng chiết, kiểm tra rò rỉ, in mã lô hoặc đóng thùng có thể được khảo sát theo nhu cầu dự án; không mặc định thuộc phạm vi máy.
Với túi có vòi, cần phân biệt hai phương án: chiết qua phần miệng còn mở rồi hàn kín, hoặc chiết qua cổ vòi rồi đóng nắp. Cơ cấu của hai phương án phải được xác nhận riêng; không coi tên “túi có vòi” là đủ để quyết định cấu hình.
Khi dùng nhiều công thức chất tẩy rửa, cần thống nhất quy trình vệ sinh và kiểm tra tồn dư. Các sản phẩm ăn mòn có thể cần vật liệu hoặc giải pháp riêng sau khi đánh giá tương thích.
ABM Việt Nam cung cấp thiết bị và giải pháp theo nhu cầu sản xuất. Khách hàng có thể gửi mẫu nước rửa chén, túi và bản vẽ bao bì để trao đổi cấu hình phù hợp.