Máy đóng gói phân bón dạng túi từ cuộn tự động – Automatic fertilizer packing machine
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đóng gói phân bón dạng túi từ cuộn tự động sử dụng màng cuộn để tạo túi, định lượng nguyên liệu, nạp liệu, hàn kín và cắt thành phẩm. Cấu hình đại diện mang mã nội bộ ABM-380, thuộc nhóm máy đứng dùng cốc đong thể tích cho nguyên liệu dạng hạt phù hợp.
Khác với hệ thống cấp túi làm sẵn, máy tạo bao bì ngay trong chu trình đóng gói. Vì vậy, lựa chọn thiết bị cần xem xét đồng thời nguyên liệu, màng, kích thước túi và vùng hàn. Với phân bón có bụi hoặc xu hướng vón cục, nên thử mẫu để xác định khả năng cấp liệu ổn định trước khi chốt cấu hình và điều kiện vận hành.
2. Ứng dụng của máy
Máy đóng gói phân bón dạng đứng tự động là phương án chính được giới thiệu, phù hợp để xem xét cho phân bón hạt có khả năng chảy và điền đầy cốc đong ổn định. Phân bón bột hoặc nguyên liệu khó chảy cần bộ định lượng khác; không mặc định sử dụng chung cốc đong.
Máy đóng gói phân bón dạng nằm ngang tự động là phương án HFFS tạo túi từ màng cuộn, đưa túi qua các trạm chiết hoặc nạp rồi hàn kín. Có giải pháp cho phân bón lỏng, nhưng bộ chiết, vật liệu tiếp xúc và kiểu túi phải được chọn riêng theo công thức. Đây không phải cấu hình của model đại diện trong bảng dưới.
“Dạng đứng” và “dạng nằm ngang” mô tả kiến trúc xử lý bao bì, không chỉ hình dáng túi thành phẩm. Cần phân biệt máy HFFS tạo túi với máy ngang bọc sản phẩm rắn nguyên chiếc khi trao đổi nhu cầu.
3. Đặc điểm và ưu điểm của máy
Điểm cần chú ý của cốc đong là thể tích đặt không đồng nghĩa khối lượng luôn giữ nguyên khi nguyên liệu thay đổi. Nếu độ ẩm, kích thước hạt hoặc mức điền đầy cốc khác nhau, cần kiểm tra lại khối lượng thực tế mỗi gói.
Với nguyên liệu phát sinh bụi hoặc hạt vụn, cần quan sát vùng hàn trong thử máy. Hút bụi và làm sạch miệng túi là hạng mục phải xác nhận nếu cần trang bị, không mặc định có sẵn.
4. Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|---|---|
|
Cấu trúc máy |
Dạng đứng, tạo túi từ màng cuộn |
|
Phương pháp định lượng |
Cốc đong thể tích |
|
Dải định lượng công bố |
50–750 ml |
|
Năng suất công bố |
35–70 túi/phút |
|
Khổ màng |
180–380 mm |
|
Chiều dài túi |
60–280 mm |
|
Chiều rộng túi |
60–180 mm |
|
Đường kính cuộn màng tối đa |
320 mm |
|
Độ dày màng |
0,04–0,07 mm |
|
Nguồn điện |
220 V, 50/60 Hz |
|
Công suất |
2,5 kW |
|
Kích thước máy |
1.100 × 800 × 2.150 mm |
|
Khối lượng máy |
Khoảng 450 kg |
|
Điều khiển |
PLC và HMI |
Dải 50–750 ml là thể tích định lượng, không phải lượng chiết chất lỏng được xác nhận trên cấu hình này. Nếu yêu cầu ghi theo gam, cần xác định khối lượng thể tích và chạy thử nguyên liệu; không quy đổi theo tỷ lệ 1 ml bằng 1 g.
Năng suất thực tế cần kiểm chứng theo lượng nạp, túi và màng. Không mặc định khổ màng, kích thước túi và tốc độ cực đại cùng đạt được trên mọi quy cách.
5. Hệ thống hoặc dây chuyền tích hợp
Với cấu hình đứng, có thể khảo sát thiết bị đưa phân bón vào phễu, bộ cốc đong, máy tạo túi–hàn kín và phương án thu gom thành phẩm. Cách cấp liệu cần phù hợp nguyên liệu và không gây biến động lớn ở đầu vào định lượng.
Nếu chọn HFFS cho phân bón lỏng, cần khảo sát bồn cấp, bơm chiết và yêu cầu tương thích đường sản phẩm. Không lấy thông số thể tích, công suất hoặc tốc độ của máy cốc đong để mô tả hệ thống nằm ngang.
In mã lô, kiểm tra khối lượng, kiểm tra đường hàn và đóng thùng là các công đoạn có thể thiết kế bổ sung. Phạm vi thiết bị, bố trí mặt bằng và điều khiển liên động cần được thống nhất theo dự án.
ABM Việt Nam cung cấp thiết bị và giải pháp theo nhu cầu sản xuất. Khách hàng có thể gửi mẫu phân bón, màng và quy cách túi để trao đổi cấu hình phù hợp.