Máy chiết rót dầu gội dạng túi có vòi tự động – Automatic spout bag shampoo filling machine
1. Giới thiệu sản phẩm
Máy chiết rót dầu gội dạng túi có vòi tự động dùng để chiết sản phẩm vào túi làm sẵn, cấp nắp và vặn nắp. Máy sử dụng bơm rotor và cơ cấu đóng nắp servo. Thiết bị phù hợp để xem xét cho công đoạn đóng gói dầu gội dạng túi có vòi.
Độ nhớt, khả năng tạo bọt và mức độ đồng nhất của dầu gội cần được đánh giá khi lựa chọn máy. Cùng một lượng chiết nhưng thay đổi công thức hoặc nhiệt độ có thể làm thay đổi điều kiện vận hành. Vì vậy, thử sản phẩm thực tế giúp xác định thông số phù hợp và kiểm tra chất lượng túi sau chiết, thay vì chỉ dựa vào tốc độ danh nghĩa.
2. Ứng dụng của máy
Máy chiết rót đóng nắp dầu gội dạng túi có vòi tự động phục vụ nhu cầu đóng gói dầu gội trong túi có cổ vòi và nắp vặn. Khi đánh giá ứng dụng mở rộng, cần thử riêng từng sản phẩm:
Một cấu hình dùng chung cần đáp ứng mẫu sản phẩm, túi và nắp của từng quy cách. Không mặc định kết quả chạy dầu gội sẽ đại diện cho dầu xả hoặc nước rửa tay.
3. Đặc điểm và ưu điểm của máy
Đối với dầu xả đặc, nên kiểm tra đường cấp liệu có duy trì được lượng sản phẩm ổn định hay không. Nếu phải thay đổi bơm, đường ống hoặc phụ kiện, các hạng mục đó cần được ghi rõ trong cấu hình đặt hàng.
Khi nghiệm thu, nên quan sát cả lượng chiết, bọt, sản phẩm bám trên ren cổ vòi và tình trạng nắp. Chưa có xác nhận riêng về cơ cấu chống bọt hoặc vệ sinh CIP nên cần trao đổi các yêu cầu này trước khi chốt máy.
4. Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|---|---|
|
Công nghệ chiết |
Bơm rotor điều khiển servo |
|
Dải lượng chiết công bố |
100–2.000 g |
|
Tốc độ công bố |
Khoảng 15–20 túi/phút |
|
Sai số công bố |
±2 g |
|
Dung tích phễu |
30 lít |
|
Điện áp |
110/220 V, lựa chọn cấu hình |
|
Tần số |
50–60 Hz |
|
Công suất |
2 kW |
|
Áp suất khí nén |
0,5–0,8 MPa |
|
Tiêu thụ khí nén |
0,5 m³/phút |
|
Kích thước máy |
Khoảng 1.810 × 1.320 × 1.730 mm |
|
Khối lượng máy |
Khoảng 80 kg |
Tốc độ phụ thuộc sản phẩm và quy cách túi. Lượng chiết được công bố theo gam; nếu nhãn sản phẩm thể hiện mililit, cần xác định khối lượng riêng và cách kiểm soát phù hợp. Không dùng phép đổi 1 g thành 1 ml cho mọi công thức.
Sai số cần được kiểm chứng bằng mẫu dầu gội thực tế. Hồ sơ nghiệm thu nên ghi rõ lượng chiết mục tiêu, điều kiện chạy và cách lấy mẫu kiểm tra.
5. Hệ thống hoặc dây chuyền tích hợp
Máy thực hiện các bước chiết và đóng nắp; phương án cấp sản phẩm từ bồn chứa hoặc đưa túi sang công đoạn in mã, kiểm tra và đóng thùng cần được thiết kế theo mặt bằng. Các thiết bị phụ trợ không mặc định nằm trong phạm vi máy.
Với sản xuất nhiều dòng dầu gội và sữa tắm, cần thống nhất cách vệ sinh khi đổi mùi, màu hoặc công thức. Quy trình nên bao gồm các vị trí tiếp xúc sản phẩm và tiêu chí chấp nhận tồn dư sau vệ sinh.
Cần dành không gian để nạp túi, cấp nắp, tiếp cận cụm bơm và thu gom thành phẩm. Khả năng vận hành ổn định nên được đánh giá theo cả chu trình sản xuất, bao gồm thời gian bổ sung vật tư và đổi sản phẩm.
ABM Việt Nam cung cấp thiết bị và giải pháp theo nhu cầu sản xuất. Khách hàng có thể gửi mẫu dầu gội, túi và nắp để trao đổi cấu hình phù hợp.

